Appearance
Chọn cách sắp xếp
Có bốn cách sắp xếp hợp lý. Chúng được chấm theo ba JTBD (xem) và theo yêu cầu sẽ còn thêm nhiều mini-brand.
| Cách sắp xếp | J1 Tuần này | J2 Chạy buổi | J3 Cải tiến | Thêm brand | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
| A. Brand-first: menu bên trái mỗi brand một trang | ✗ phải mở từng brand | ✓ | ✓ | ✗ menu dài dần | Giống Google Docs hiện tại, chính là vấn đề cần giải |
| B. Lịch-first: chỉ có lịch | ✓ | ✗ | ✗ | ✓ | Thiếu chỗ chứa agenda, rủi ro, rubric |
| C. Kanban theo giai đoạn Trước/Trong/Sau | ✓ | ~ | ~ | ✓ | Mất bối cảnh brand, khó đọc khi có 9+ brand |
| D. Lai: Tuần này + Brand workspace + Chạy buổi + Cải tiến | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Chọn |
Vì sao chọn D
- Brand là một chiều dữ liệu, không phải cấu trúc menu. Tuần này nhìn xuyên brand bằng màu và bộ lọc, nên 3 brand hay 30 brand màn hình vẫn như nhau.
- Mọi brand dùng cùng một khuôn (Tổng quan · Agenda · Checklist · Rủi ro · Rubrics · Reflection). Mentor học một lần, dùng cho mọi brand. Brand mới tự có khuôn mẫu.
- Ba việc quan trọng có ba màn hình riêng, đúng thời điểm sử dụng: đầu tuần, tại hiện trường, sau buổi.
- Docs tách khỏi Planner. Cái mentor làm hằng tuần nằm ở Planner, cái cần đọc để hiểu "vì sao" nằm ở docs.
Cấu trúc điều hướng
Tuần này ← J1 (trang chủ, mặc định)
Brands ← danh sách theo nhóm: College · English · Community · AI
└─ <brand> ← 6 tab cố định
├─ Tổng quan mục tiêu, lịch cố định, thế nào là thành công
├─ Agenda nhiều phiên bản (vd Học thử / Chính thức)
├─ Checklist trước · trong · sau buổi, theo thứ
├─ Rủi ro cấp 1–3, phương án, PIC
├─ Rubrics 5 tiêu chí × 5 level, mentor tự chấm
└─ Reflection keep · improve · next + action items
└─ ▶ Chạy buổi ← J2
Cải tiến ← J3: action đang mở + reflection mới nhấtQuyết định nhỏ đi kèm
- Brand còn nháp không đổ checklist mẫu lên lịch tuần. Tránh 5 brand nháp tạo 35 đầu việc giả làm ngợp J1.
- Lịch tuần là danh sách theo ngày, không phải lưới 7 cột, vì cột hẹp khó đọc, nhất là trên điện thoại.
- Tick checklist theo tuần: cùng một đầu việc lặp lại, mỗi tuần một trạng thái.