Skip to content

AI Teen · Course Design ​

Điều quan trọng nhất là Learning Outcomes và Assessment: học xong làm được gì, và đánh giá như thế nào. Nguồn: tài liệu tổ chức Sư tử con | AI Teen, tab Course Design.

← Trang brand AI Teen

Key Concepts ​

Competency 1: Understanding AI ​

  • AI, GenAI
  • OpenAI, Anthropic, ChatGPT, Gemini, Claude
  • Model, Token, Quota, Context Window

Competency 2: Human-Centred & AI Ethics ​

  • Fact-checking (Algorithmic Bias, Hallucination, Deepfake,...)
  • [Supporting] Data Privacy

Competency 3: Prompting & Co-Creation ​

  • Nếu gặp khó khăn/vấn đề mới thì biết là cần phải hỏi AI đầu tiên để nhờ giúp đỡ (VD: Nếu muốn cài đặt công cụ mới thì hỏi AI, đào Concepts,...)
  • Prompting
  • Tìm mẫu và mô tả mẫu
  • Brief/Requirements: Mô tả cái mình muốn tạo ra
  • Socratic Questions
  • [Supporting] Multimodal GenAI (tạo ảnh, audio, podcast, slides, website…)
  • [Supporting] AI Tools Selection (Google Antigravity, Codex, ChatGPT, Gemini, Claude...)

Competency 4: AI Products Building ​

  • Website/Slides/…
  • Domain
  • Versioning

Competency 5: Metacognition ​

  • Concepts Map/Ecosystem
  • Socratic Questions
  • Reflection

Competency Framework ​

3 nguyên tắc khi thiết kế ​

  1. Một LO = một hành vi có thể quan sát và đánh giá được. Tránh các động từ mơ hồ như hiểu, biết, nắm được, nhận thức được.
  2. Đánh giá năng lực vận dụng, không chỉ ghi nhớ khái niệm. Ví dụ, không chỉ hỏi “Context Window là gì?” mà đưa tình huống AI mất dấu yêu cầu trong cuộc hội thoại dài để xem học sinh xử lý ra sao.
  3. Có bằng chứng đánh giá (Evidence). Mỗi LO phải có một nhiệm vụ hoặc sản phẩm cho phép mentor xác định học sinh đã đạt hay chưa.

1. Competency 1 — Understanding AI ​

Essential Question: AI hoạt động như thế nào và làm sao để sử dụng AI phù hợp với tình huống thực tế?

IDHọc xong làm được gì? (Learning Outcome)Đánh giá như thế nào? (Assessment Task)
C1.1Phân biệt được AI và Generative AI thông qua các ứng dụng trong đời sống.Cho 6 ví dụ: Google Maps dự báo giao thông, ChatGPT viết truyện, AI nhận diện khuôn mặt, Gemini tạo ảnh… Học sinh phân loại AI/GenAI và giải thích lý do.
C1.2Xác định được công ty phát triển các sản phẩm AI phổ biến.Khi nghe “ChatGPT là công ty AI lớn nhất thế giới”, học sinh chỉ ra ChatGPT là sản phẩm của OpenAI; Claude thuộc Anthropic; Gemini thuộc Google.
C1.3Phân biệt được AI Model và AI Application.Cho tình huống: “Bố vừa mua ChatGPT Plus, vậy bố đã mua GPT-5 chưa?” Học sinh giải thích sự khác biệt giữa ứng dụng ChatGPT và model mà ứng dụng cung cấp.
C1.4Giải thích được vai trò của Token trong quá trình sử dụng GenAI.Khi một công cụ thông báo sử dụng 10.000 tokens, học sinh giải thích token là đơn vị xử lý văn bản của model, không đồng nhất với số từ hoặc số câu hỏi.
C1.5Xác định được nguyên nhân khi gặp giới hạn Quota.Bố nói: “Antigravity hết quota rồi, không chạy được nữa”. Học sinh đọc thông báo và xác định đang bị giới hạn lượt sử dụng, dung lượng hay loại model.
C1.6Nhận diện được dấu hiệu AI mất thông tin ngữ cảnh trong hội thoại dài.Đưa một cuộc hội thoại dài, AI bắt đầu quên yêu cầu ban đầu. Học sinh chỉ ra thông tin nào đã bị mất hoặc không còn được tuân thủ.

2. Competency 2 — Human-Centred & AI Ethics ​

Essential Question: Làm sao để sử dụng AI một cách có trách nhiệm mà vẫn giữ được khả năng phán đoán độc lập?

IDHọc xong làm được gì? (Learning Outcome)Đánh giá như thế nào? (Assessment Task)
C2.1Kiểm chứng được một thông tin do AI cung cấp bằng nguồn đáng tin cậy.Mẹ nói: “ChatGPT bảo uống nước chanh chữa được bệnh này”. Học sinh tìm nguồn y tế đáng tin cậy để xác minh thông tin.
C2.2Phát hiện được thông tin không có đủ căn cứ trong câu trả lời của AI.AI khẳng định “90% học sinh sử dụng AI đều học giỏi hơn”. Học sinh chỉ ra khẳng định thiếu nguồn hoặc bằng chứng hỗ trợ.
C2.3Nhận diện được dấu hiệu nội dung có thể bị tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI.Cho một video người nổi tiếng phát ngôn gây sốc. Học sinh chỉ ra dấu hiệu đáng nghi và xác định cần kiểm tra nguồn gốc trước khi tin hoặc chia sẻ.
C2.4Nhận diện được biểu hiện thiên lệch (Algorithmic Bias) trong kết quả AI.AI liên tục gợi ý nghề kỹ sư cho nam và nghề giáo viên cho nữ. Học sinh chỉ ra khuôn mẫu giới tính trong câu trả lời.
C2.5Phân loại được thông tin nhạy cảm không nên cung cấp cho AI công khai.Cho danh sách gồm mật khẩu, địa chỉ nhà, đề bài Toán, số điện thoại, bài văn… Học sinh chọn thông tin không nên nhập vào chatbot công khai.

3. Competency 3 — Prompting & Co-Creation ​

Essential Question: Làm sao để biến một ý tưởng hoặc vấn đề thành kết quả mong muốn với sự hỗ trợ của AI?

IDHọc xong làm được gì? (Learning Outcome)Đánh giá như thế nào? (Assessment Task)
C3.1Chủ động đề xuất cách sử dụng AI khi gặp một vấn đề mới phù hợp.Học sinh muốn cài Obsidian nhưng chưa biết cách. Học sinh đề xuất dùng AI hướng dẫn thay vì bỏ cuộc hoặc chờ mentor.
C3.2Tìm được sản phẩm mẫu phù hợp với mục tiêu sáng tạo.Muốn làm website giới thiệu bản thân, học sinh tìm 2–3 website portfolio tham khảo và chọn một mẫu phù hợp.
C3.3Mô tả được các đặc điểm của một sản phẩm mẫu để AI có thể tham khảo.Cho một website mẫu, học sinh mô tả được bố cục, màu sắc, các thành phần và cách tương tác.
C3.4Viết được Brief mô tả yêu cầu sản phẩm cho AI.Học sinh muốn làm website học từ vựng tiếng Anh, viết Brief nêu rõ người dùng, chức năng, nội dung và trải nghiệm mong muốn.
C3.5Điều chỉnh được Prompt dựa trên kết quả AI trả về.AI tạo website không có chức năng Quiz như mong muốn. Học sinh bổ sung yêu cầu vào prompt để AI tạo lại đúng hơn.
C3.6Lựa chọn được công cụ AI phù hợp với một tác vụ.Cho 3 nhu cầu: giải thích khái niệm, tạo ảnh minh họa, chỉnh sửa code của website. Học sinh chọn công cụ phù hợp và giải thích lựa chọn.
C3.7Tạo được nội dung bằng GenAI ở ít nhất hai định dạng khác nhau.Từ chủ đề “Bảo vệ môi trường”, học sinh tạo một infographic và một đoạn audio bằng công cụ GenAI.

Lưu ý

Điểm cần phân biệt: C3.4 đánh giá chất lượng yêu cầu đầu vào, còn C3.5 đánh giá khả năng cải thiện yêu cầu dựa trên phản hồi thực tế. Không nên gộp thành một LO “viết và nâng cấp prompt” vì học sinh có thể làm tốt một hành vi nhưng chưa thành thạo hành vi còn lại.

4. Competency 4 — AI Products Building ​

Essential Question: Làm sao để biến ý tưởng thành sản phẩm AI thực sự có thể sử dụng và chia sẻ?

IDHọc xong làm được gì? (Learning Outcome)Đánh giá như thế nào? (Assessment Task)
C4.1Lựa chọn được định dạng sản phẩm số phù hợp với mục đích sử dụng.Muốn thuyết trình về Văn Miếu thì chọn Slides; muốn bạn bè tự làm Quiz tìm hiểu Văn Miếu thì chọn Website.
C4.2Tạo được một sản phẩm số có thể sử dụng với sự hỗ trợ của AI.Học sinh tạo website Quiz có thể mở trên trình duyệt, hiển thị câu hỏi và nhận câu trả lời.
C4.3Xuất bản được website lên một địa chỉ truy cập công khai.Học sinh triển khai website lên một URL hoặc domain, sau đó gửi link để mentor truy cập từ thiết bị khác.
C4.4Cập nhật được một phiên bản sản phẩm dựa trên yêu cầu thay đổi.Website Quiz ban đầu có 5 câu. Học sinh cập nhật lên 10 câu mà vẫn giữ được chức năng ban đầu.

Lưu ý

Ở C4.3, domain riêng không nhất thiết là điều kiện đạt LO. Một URL triển khai công khai đã đủ để chứng minh học sinh biết xuất bản và chia sẻ sản phẩm; cấu hình custom domain có thể là mức nâng cao.

5. Competency 5 — Metacognition ​

Essential Question: Làm sao để tự định hướng việc học, đặt câu hỏi và cải thiện cách học của bản thân?

IDHọc xong làm được gì? (Learning Outcome)Đánh giá như thế nào? (Assessment Task)
C5.1Biểu diễn được mối quan hệ giữa các khái niệm bằng Concept Map.Học sinh vẽ sơ đồ kết nối OpenAI → GPT → ChatGPT; Anthropic → Claude, đồng thời phân biệt công ty, model và ứng dụng.
C5.2Đặt được câu hỏi đào sâu để làm rõ một khái niệm hoặc vấn đề chưa hiểu.Khi học về Token, học sinh tự đặt câu hỏi như “Token khác từ ở điểm nào?” hoặc “Tại sao cùng một câu mà số token có thể khác nhau?”.
C5.3Rút ra được một bài học từ trải nghiệm sử dụng AI.Sau khi AI tạo website sai yêu cầu, học sinh viết reflection: “Mình nhận ra AI làm sai vì mình chưa mô tả rõ đối tượng sử dụng”.
C5.4Đề xuất được một thay đổi cụ thể cho lần thực hiện tiếp theo.Sau khi nhận ra prompt thiếu thông tin, học sinh xác định lần sau sẽ đưa thêm mẫu tham khảo trước khi yêu cầu AI tạo sản phẩm.

Research: các framework tham khảo ​

Tổng hợp các nguồn tham khảo về AI Competency & AI Literacy cho học sinh K–12

Proposed Competency Framework: Link

Link NotebookLM: https://notebook.google.com/notebook/749ccd83-a05e-4d4e-b9e0-458a5423cd5f

#Tổ chức / Quốc giaFramework / Tài liệuNămNội dung trọng tâmỨng dụng cho AI TeenNguồn tham khảo
1UNESCOAI Competency Framework for Students20244 dimensions: Human-centred Mindset, Ethics of AI, AI Techniques & Applications, AI System Design. 3 mức: Understand, Apply, Create.Benchmark cấu trúc C1–C5, mastery progression và AI ethics.UNESCO
2OECD + European CommissionAI Literacy Framework for Primary and Secondary Education20264 dimensions, 19 competences; kiến thức, kỹ năng, thái độ và ví dụ học tập.Thiết kế competency definitions, observable indicators và assessment tasks.OECD
3AI4K12 (AAAI + CSTA)Five Big Ideas in AI & K–12 GuidelinesĐang phát triển5 Big Ideas: Perception, Representation & Reasoning, Learning, Natural Interaction, Societal Impact. Progression theo các nhóm lớp K–2, 3–5, 6–8, 9–12.Thiết kế C1.1 về khái niệm, nguyên lý AI và chuẩn kiến thức phù hợp độ tuổi.AI4K12
4ISTE+ASCDProfile of an AI-Ready Graduate20256 vai trò: Learner, Researcher, Synthesizer, Ideator, Connector, Storyteller.Benchmark Graduate Portrait, GO1 và GO2; xác định học sinh có thể làm gì với AI.ISTE
5Trung Quốc — Bộ Giáo dục中小学人工智能通识教育指南(2025年版) — Hướng dẫn giáo dục AI phổ thông2025Kiến thức AI, nguyên lý kỹ thuật, ứng dụng, giải quyết vấn đề, đạo đức và an toàn; phân hóa theo cấp học.Benchmark curriculum, AI technical understanding và project-based learning.Văn bản Trung Quốc
6Việt Nam — Bộ GD&ĐTKhung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) cho học sinh phổ thông — Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT2026Nội dung giáo dục AI phổ thông, ứng dụng trong học tập, tư duy phản biện, an toàn và trách nhiệm.Đối chiếu C1–C5 với yêu cầu nội dung giáo dục AI của Việt Nam.Văn bản Việt Nam

Tài liệu nội bộ dành cho mentor Nemo12.