Appearance
Nemo Speak Nháp
Luyện nói tiếng Anh như một kỹ năng: bảy bậc từ trả lời tới giữ một cuộc trò chuyện
Snapshot lúc khởi tạo
Dữ liệu đang chạy nằm ở Planner (D1) và được mentor chỉnh trực tiếp ở đó. Trang này chỉ là bản chụp ban đầu từ Google Docs để tham khảo.
| Nhóm | English |
| Lịch | Tối Thứ 4 20:00 · Sáng Chủ nhật 10:00 |
| Địa điểm | Chưa xác định |
| Đối tượng | Học sinh (lớp 10–11…) sợ nói, sợ sai, muốn xây Speaking sớm trước IELTS |
| Owner | — |
Mục tiêu
- (Nháp) Điền mục tiêu học tập khi kết thúc chương trình
Thế nào là buổi thành công?
- (Nháp) Tất cả người tham gia đều wow
- (Nháp) Điền tiêu chí thành công cụ thể
Ghi chú
BẢN NHÁP dựng từ nemo12.com. Học thử miễn phí 2 buổi. Học phí niêm yết 1.980.000đ/6 buổi (~330k/buổi). Mentor bổ sung lịch, agenda, rủi ro thật.
Liên kết
Lịch cố định
| Buổi | Ngày | Giờ | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Nemo Speak | Thứ 4 | 20:00–21:30 | |
| Nemo Speak | Chủ nhật | 10:00–11:30 |
Agenda · Agenda chuẩn (nháp)
| Thời gian | Mục tiêu | Hoạt động | Nội dung | Host |
|---|---|---|---|---|
| – | Người học thấy gần gũi với mentor | Welcome | Chào mừng, giới thiệu nhau. | |
| – | Hoạt động chính | (Điền) | ||
| – | Reflection & Wrap up | 1 bài học · 1 điều thú vị · 1 hành động tiếp theo. Chụp ảnh. |
Checklist theo tuần
| Giai đoạn | Ngày | Giờ | Đầu việc | Owner |
|---|---|---|---|---|
| Trước buổi | Thứ 3 | 10:00 | Chốt agenda & learning outcome của buổi Họp nhanh với team, chốt topic/outcome, cập nhật Agenda Template. | |
| Trước buổi | Thứ 4 | 10:00 | Đăng truyền thông & mở đăng ký Đăng bài lên kênh chính, gửi link đăng ký cho nhóm quan tâm. | |
| Trước buổi | Thứ 6 | 17:00 | Remind người tham gia Nhắn nhắc giờ, địa điểm, việc cần chuẩn bị trước buổi. | |
| Trước buổi | Thứ 6 | 20:00 | Rehearsal & kiểm tra địa điểm / hệ thống Chạy thử agenda với host, kiểm tra venue/link/tài liệu. | |
| Trong buổi | Thứ 7 | Chạy buổi đúng Agenda Template Bám timeline, host nhắc giờ, không bỏ ritual đầu/cuối. | ||
| Sau buổi | Chủ nhật | 21:00 | Viết Reflection Report Keep / Improve / Next step, chấm Assessment Rubrics. | |
| Sau buổi | Thứ 2 | 10:00 | Tổng hợp ảnh, truyền thông & cập nhật Agenda Đưa ảnh lên hệ thống, cập nhật Agenda/Rủi ro theo reflection. |
Dự trù rủi ro
| Cấp | Nhóm | Rủi ro | Phương án | PIC |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thời gian | Người tham gia đến muộn | Nhắn catch up giờ khởi hành; chụp ảnh check-in những người đã đến. | |
| 2 | Thời gian | Host đến muộn | Có host dự phòng; host có mặt trước giờ bắt đầu 30'. | |
| 3 | Thời gian | Session bị lố giờ | Lập sẵn Timeline, bám sát; độ trễ tối đa 15'. | |
| 2 | Vận hành | Quên đăng truyền thông / remind | Đưa vào checklist theo thứ trong tuần. |
Reflection
Chưa có reflection.
Action items
| Việc | Owner | Hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Điền thông tin thật cho brand (lịch, agenda, owner, rủi ro) | open |