Appearance
Nemo Grammar
Ngữ pháp tiếng Anh từ A1 tới C2, học theo level, có mentor đi cùng
Snapshot lúc khởi tạo
Dữ liệu đang chạy nằm ở Planner (D1) và được mentor chỉnh trực tiếp ở đó. Trang này chỉ là bản chụp ban đầu từ Google Docs để tham khảo.
| Nhóm | English |
| Lịch | Buổi chẩn đoán (Buổi 0) 20:00 – 21:30 |
| Địa điểm | Online |
| Đối tượng | Học sinh/sinh viên mất gốc hoặc cần điểm chuẩn đầu ra, thi vào 10, THPT, IELTS (3 hướng: Grammar Rescue · Mastery · School Success) |
| Owner | Hồng |
Mục tiêu
- Mentor và learner làm quen, learner thấy mentor thân thiện và an toàn
- Xác định trình độ hiện tại theo CEFR qua Readiness Check và Test out of Units
Thế nào là buổi thành công?
- Learner có lộ trình rõ: học bao lâu, bao nhiêu buổi, chi phí
- Mentor chốt được Learning Outcomes và Agenda cho buổi học
Ghi chú
6 level A1–C2, mỗi khoá 60 giờ. Đang ở giai đoạn thử nghiệm với học viên đầu tiên (19/10/26). Learner Profile chứa thông tin cá nhân nên lưu ở student.danghong.me, không lưu trong Planner.
Liên kết
Lịch cố định
| Buổi | Ngày | Giờ | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Buổi chẩn đoán | Thứ 2 | 20:00–21:30 | Online |
Agenda · Buổi 0 – Chẩn đoán
| Thời gian | Mục tiêu | Hoạt động | Nội dung | Host |
|---|---|---|---|---|
| 20:00–20:30 | Học viên gần gũi hơn với mentor; mentor hiểu học viên | Welcome | Giới thiệu & làm quen. Học viên giới thiệu vào Docs; mentor gửi website cá nhân. | |
| 20:30–21:20 | Làm quen hệ thống & xác định trình độ | Xác định hiện trạng learner | Đăng nhập learn.nemo12.com/grammar/starter; làm Readiness Check và Test out of Units ở Level A1. | |
| 21:20–21:30 | Reflection & Tổng kết | Reflection: đang cảm thấy thế nào, 1 điều thu được, 1 hành động tiếp theo. Mentor gợi ý nhanh hướng tập trung ngay lúc này. |
Agenda · Buổi học (nháp)
Chưa có dữ liệu.
Checklist theo tuần
| Giai đoạn | Ngày | Giờ | Đầu việc | Owner |
|---|---|---|---|---|
| Trước buổi | Thứ 2 | 10:00 | Chốt Learning Outcomes & Agenda của buổi tối Trả lời được: học bao lâu, bao nhiêu buổi/khoá, chi phí/tháng, vì sao 3 tháng chứ không phải 6, trình tự học. | Hồng |
| Trước buổi | Thứ 2 | 15:00 | Readiness Checklist với phụ huynh/learner Thời gian rảnh mỗi tuần, hành vi học tập (có máy tính riêng không…). | Hồng |
| Trong buổi | Thứ 2 | 20:00 | Chạy Buổi chẩn đoán Readiness Check + Test out of Units A1. | Hồng |
| Sau buổi | Thứ 3 | 10:00 | Viết Reflection Report (Fact – Feeling – Findings – Future) Ghi cả JTBD, willingness to pay, evidence cho Product–Market Fit. | Hồng |
| Sau buổi | Thứ 3 | 14:00 | Gửi lộ trình & báo giá cho phụ huynh | Hồng |
Dự trù rủi ro
| Cấp | Nhóm | Rủi ro | Phương án | PIC |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Học viên | Learner xấu hổ/sợ vì năng lực yếu so với bạn | Mở đầu an toàn tâm lý; mentor giới thiệu thân thiện; không so sánh | Hồng |
| 2 | Học liệu | Bài tập trắc nghiệm quá nhiều, học viên K12 khoanh theo cảm giác | Đề xuất 40% trắc nghiệm, 60% tự luận (meeting 19/10) | Chị Hà |
| 3 | Phản hồi | Feedback cảm tính, thiếu evidence | Chỉ rõ cái gì nằm ở đâu, kèm bằng chứng | Hồng |
Reflection
Diagnostic Test & User Discovery – 19/10/26
2026-10-19 · Hồng
Keep: Giả định về pricing bị thách thức: gia đình sẵn sàng chi ~10tr/khoá; rào cản chính là sợ chọn sai trung tâm, không chỉ là giá. Học viên là ICP rất rõ của Nemo Grammar (A1–A2, thiếu nền, có deadline chứng chỉ).
Improve: Cần Learning Pathway liên thông từ Foundation đến IELTS. User Discovery phải đi trước Pricing Assumption. Chưa thể kết luận thị trường tỉnh chỉ từ 2 case.
Next step: Chốt Learning Outcomes & Agenda buổi học; thiết kế lộ trình và báo giá theo JTBD.
Action items
| Việc | Owner | Hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Tăng tỉ trọng câu tự luận lên 60% (40% trắc nghiệm) | Chị Hà | 2026-10-30 | open |
| Điền Overview, Risk Management, Assessment Rubrics cho Nemo Grammar | Hồng | 2026-10-30 | open |