Appearance
Nemo Swim Nháp
Tiếng Anh tổng quát A1–B2, 4 khoá theo giáo trình Cambridge English Empower
Snapshot lúc khởi tạo
Dữ liệu đang chạy nằm ở Planner (D1) và được mentor chỉnh trực tiếp ở đó. Trang này chỉ là bản chụp ban đầu từ Google Docs để tham khảo.
| Nhóm | English |
| Lịch | Chưa xác định lịch |
| Địa điểm | Chưa xác định |
| Đối tượng | Người mới học tiếng Anh |
| Owner | — |
Mục tiêu
- (Nháp) Điền mục tiêu học tập khi kết thúc chương trình
Thế nào là buổi thành công?
- (Nháp) Tất cả người tham gia đều wow
- (Nháp) Điền tiêu chí thành công cụ thể
Ghi chú
BẢN NHÁP dựng từ nemo12.com. Trực tuyến qua Zoom, thi kiểm tra cuối khoá. Mentor bổ sung lịch, agenda, rủi ro thật.
Liên kết
Lịch cố định
Chưa có dữ liệu.
Agenda · Agenda chuẩn (nháp)
| Thời gian | Mục tiêu | Hoạt động | Nội dung | Host |
|---|---|---|---|---|
| – | Người học thấy gần gũi với mentor | Welcome | Chào mừng, giới thiệu nhau. | |
| – | Hoạt động chính | (Điền) | ||
| – | Reflection & Wrap up | 1 bài học · 1 điều thú vị · 1 hành động tiếp theo. Chụp ảnh. |
Checklist theo tuần
| Giai đoạn | Ngày | Giờ | Đầu việc | Owner |
|---|---|---|---|---|
| Trước buổi | Thứ 3 | 10:00 | Chốt agenda & learning outcome của buổi Họp nhanh với team, chốt topic/outcome, cập nhật Agenda Template. | |
| Trước buổi | Thứ 4 | 10:00 | Đăng truyền thông & mở đăng ký Đăng bài lên kênh chính, gửi link đăng ký cho nhóm quan tâm. | |
| Trước buổi | Thứ 6 | 17:00 | Remind người tham gia Nhắn nhắc giờ, địa điểm, việc cần chuẩn bị trước buổi. | |
| Trước buổi | Thứ 6 | 20:00 | Rehearsal & kiểm tra địa điểm / hệ thống Chạy thử agenda với host, kiểm tra venue/link/tài liệu. | |
| Trong buổi | Thứ 7 | Chạy buổi đúng Agenda Template Bám timeline, host nhắc giờ, không bỏ ritual đầu/cuối. | ||
| Sau buổi | Chủ nhật | 21:00 | Viết Reflection Report Keep / Improve / Next step, chấm Assessment Rubrics. | |
| Sau buổi | Thứ 2 | 10:00 | Tổng hợp ảnh, truyền thông & cập nhật Agenda Đưa ảnh lên hệ thống, cập nhật Agenda/Rủi ro theo reflection. |
Dự trù rủi ro
| Cấp | Nhóm | Rủi ro | Phương án | PIC |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thời gian | Người tham gia đến muộn | Nhắn catch up giờ khởi hành; chụp ảnh check-in những người đã đến. | |
| 2 | Thời gian | Host đến muộn | Có host dự phòng; host có mặt trước giờ bắt đầu 30'. | |
| 3 | Thời gian | Session bị lố giờ | Lập sẵn Timeline, bám sát; độ trễ tối đa 15'. | |
| 2 | Vận hành | Quên đăng truyền thông / remind | Đưa vào checklist theo thứ trong tuần. |
Reflection
Chưa có reflection.
Action items
| Việc | Owner | Hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Điền thông tin thật cho brand (lịch, agenda, owner, rủi ro) | open |